NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

smoothly

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • suôn sẻ; trơn tru

Câu ví dụ

If one has organisational skills, then work should proceed smoothly.Nếu một người có kĩ năng tổ chức, công việc sẽ tiến triển trơn tru.
The rocket went up smoothly.Tên lửa êm ái bay lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2