smoothly
Tiếng AnhA2Nghĩa
- suôn sẻ; trơn tru
Câu ví dụ
If one has organisational skills, then work should proceed smoothly.Nếu một người có kĩ năng tổ chức, công việc sẽ tiến triển trơn tru.
The rocket went up smoothly.Tên lửa êm ái bay lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›