sock
Tiếng AnhA2Nghĩa
- chiếc tất
Câu ví dụ
I don't have any clean socks.Tôi không có nổi một đôi tất sạch.
Please put socks in the basket.Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.
You're wearing your socks inside out.Bạn đang mang tất ngược rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›