sometime
Tiếng AnhB1Nghĩa
- một lúc nào đó
Câu ví dụ
Tom sometimes has a difficult time expressing himself.Tom đôi khi gặp khó khăn trong việc bộc lộ bản thân.
Sometimes I stay for three hours on Tatoeba.Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba.
This is sometimes called the walk of shame.Điều này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›