sorrow
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nỗi buồn
Câu ví dụ
Her laugh was a lie that concealed her sorrow.Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
The president's death caused great sorrow.Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›