sore
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đau nhức
Câu ví dụ
My back is sore, I need a massage.Lưng tôi đau nhức, tôi cần được mát-xa.
A developer often has a sore throat and back pain.Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng.
I have a sore throat.Tôi bị đau họng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›