NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sore

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đau nhức

Câu ví dụ

My back is sore, I need a massage.Lưng tôi đau nhức, tôi cần được mát-xa.
A developer often has a sore throat and back pain.Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng.
I have a sore throat.Tôi bị đau họng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1