sour
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chua
Câu ví dụ
Throw that milk away. It's already sour.Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
It smells sour.Nó có mùi chua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›