NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

souvenir

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • quà lưu niệm

Câu ví dụ

He brought back several souvenirs.Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.
This will be a good souvenir of my trip around the United States.Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1