southeast
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đông nam; hướng đông nam
Câu ví dụ
The wind is coming from the southeast.Gió thổi từ hướng Đông Nam.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›