specially
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đặc biệt; riêng
Câu ví dụ
This is a store that caters specially to students.Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›