sparkle
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự lấp lánh
Câu ví dụ
I count the sparkle of constellations to foretell the future of my love.Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›