NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sparkle

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự lấp lánh

Câu ví dụ

I count the sparkle of constellations to foretell the future of my love.Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1