spectacular
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ngoạn mục
Câu ví dụ
The view from the mountain top was spectacular.Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›