NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

soup

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • súp; canh

Câu ví dụ

He complained that the soup was too hot.Anh ấy than phiền là món súp quá nóng.
I put salt and pepper into the soup.Tôi bỏ muối và tiêu vào súp.
The soup is a bit too salty.Món xúp hơi mặn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1