spinach
Tiếng AnhB1Nghĩa
- rau chân vịt
Câu ví dụ
Spinach is a rich source of iron and calcium.Rau bina giàu chất sắt và can-xi.
Tom hated spinach.Tom ghét rau chân vịt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›