spiritual
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thuộc tinh thần; tâm linh
Câu ví dụ
Millions of spiritual creatures walk the earth unseen, both when we wake, and when we sleep.Hàng triệu sinh vật thuộc linh hồn đi trên Trái Đất không được nhìn thấy, cả khi chúng ta thức, và khi chúng ta ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›