NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

spoil

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • làm hỏng; chiều hư

Câu ví dụ

Spare the rod and spoil the child.Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.
Opening the refrigerator, I noticed the meat had spoiled.Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.
The spoiled milk upset my stomach.Sữa bị hư làm bụng tôi khó chịu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1