sports
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thuộc thể thao
Câu ví dụ
When it comes to sports, John is very good.Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
I don't like any kind of sports.Tôi không thích bất kì môn thể thao nào.
I like music better than sports.Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›