NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sports

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • thuộc thể thao

Câu ví dụ

When it comes to sports, John is very good.Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
I don't like any kind of sports.Tôi không thích bất kì môn thể thao nào.
I like music better than sports.Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1