stair
Tiếng AnhA2Nghĩa
- bậc cầu thang
Câu ví dụ
The stairs have up to 22 steps.Cầu thang có tới 22 bậc.
I lost my balance and fell down the stairs.Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
He wanted to get to the top of the stairs before me, but I won.Anh ấy muốn leo lên đầu cầu thang trước tôi, nhưng tôi đã thắng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›