NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

state

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • tình trạng; bang; nhà nướcA2
  • thuộc nhà nước; thuộc bang; tuyên bốB2

Câu ví dụ

I have already visited the United States.Tôi đã thăm nuwows Mỹ rồi.
There is a declared state of emergency.Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
People born in São Paulo state are called Paulistas.Những người được sinh ra ở Sao Paulo được gọi là Paulistas.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2