sticky
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dính
Câu ví dụ
This tape isn't sticky.Tiu bendo ne gluecas.
Natto is sticky.Natto ăn có cảm giác dinh dính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›