strawberry
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dâu tây
Câu ví dụ
Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›