NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

strangely

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • kỳ lạ thay

Câu ví dụ

He has started acting strangely.Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.
He was acting strangely.Anh ấy đã hành động một cách kỳ lạ.
Strangely, nobody else noticed.Lạ thay, chẳng ai để ý cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1