strangely
Tiếng AnhB1Nghĩa
- kỳ lạ thay
Câu ví dụ
He has started acting strangely.Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.
He was acting strangely.Anh ấy đã hành động một cách kỳ lạ.
Strangely, nobody else noticed.Lạ thay, chẳng ai để ý cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 54 · 5 phút · miễn phí
›