stress
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự căng thẳng; trọng âmB1
- nhấn mạnhB2
Câu ví dụ
The warm water washed away his stress.Dòng nước ấm ấp gột rửa đi những phiền muộn của anh.
I want to stress this point.Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.
Stress can make you age prematurely.Căng thẳng có thể khiến bạn già đi trước tuổi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›