strip
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dải; mảnhB1
- cởi bỏ; tước đoạtB2
Câu ví dụ
The striped cat is playing with red yarn.Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ.
I would like to try the blue striped skirt.Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.
Have you seen a little child wearing a grey‑and‑white striped shirt?Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›