stupid
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ngu ngốc
Câu ví dụ
I think that what you're doing is stupid.Tôi nghĩ những gì bạn làm thật ngớ ngẩn.
Everyone knows fascism is bad except the stupid.Ai cũng biết phát xít là xấu trừ kẻ ngu ra.
I told you not to do anything stupid.Tôi đã bảo bạn đừng có làm điều gì ngu xuẩn rồi cơ mà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›