Sunday
Tiếng AnhA1Nghĩa
- Chủ nhật
Câu ví dụ
My father is usually at home on Sunday.Ba tui thường ở nhà vào ngày Chủ Nhật.
Tom goes to work every day but Sunday.Ngoài Chủ Nhật ra thì ngày nào Tom cũng đi làm.
I'll go hiking in the mountains this Sunday.Tôi sẽ đi tản bộ trên núi vào Chủ nhật tuần này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSố đếm & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›