NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

supply

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nguồn cungB1
  • cung cấpB2

Câu ví dụ

We have to create an independent supply chain.Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.
Good technicians are in short supply in the developing countries.Những quốc gia đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.
It's necessary for national security that the supply chain not depend too heavily on Chinese companies.Điều quan trọng đối với an ninh quốc gia là chuỗi cung ứng không được phụ thuộc quá nhiều vào các công ty Trung Quốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1