NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

surprised

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • ngạc nhiên

Câu ví dụ

Tom was not surprised that Mary was there.Tom đã không ngạc nhiên khi Mary ở đó.
Tom was a little surprised by the question.Tom đã hơi ngạc nhiên về câu hỏi đó.
You're not surprised to see me, are you?Bạn không ngạc nhiên khi thấy tôi chứ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2