NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sweat

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • đổ mồ hôiA2
  • mồ hôiB1

Câu ví dụ

Don't sweat it.Đừng làm ướt nó.
Tom was sweating.Tom đang đổ mồ hôi.
I sweat.Tôi toát mồ hôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2