sweat
Tiếng AnhA2Nghĩa
- đổ mồ hôiA2
- mồ hôiB1
Câu ví dụ
Don't sweat it.Đừng làm ướt nó.
Tom was sweating.Tom đang đổ mồ hôi.
I sweat.Tôi toát mồ hôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›