swallow
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nuốt
Câu ví dụ
A swallow flies very swiftly.Chim nhạn bay rất nhanh.
Swallows fly very fast.Chim nhạn bay rất nhanh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›