NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

technical

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • kỹ thuật

Câu ví dụ

I don't know a lot of technical stuff.Tôi không biết nhiều về mấy thứ kỹ thuật.
Technical improvements helped them succeed.Những cải tiến kĩ thuật đã giúp họ thành công.
I don't know a lot of technical stuff, so I can't repair the computer.Tôi không biết nhiều về kỹ thuật, thế nên tôi không thể sửa chiếc máy vi tính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2