NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

territory

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • lãnh thổ

Câu ví dụ

The armed forces occupied the entire territory.Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
Greenland, as a territory of Denmark, is part of NATO.Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.
Russia is an enormous country, but most of its territory is quite inhospitable.Nga là một đất nước khổng lồ, nhưng phần lớn lãnh thổ quá khó ở.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2