third
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thứ ba
Câu ví dụ
March is the third month of the year.Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.
The third day of the week is Wednesday.Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư.
A loss in third-quarter revenues was predicted.Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›