NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

third

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • thứ ba

Câu ví dụ

March is the third month of the year.Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.
The third day of the week is Wednesday.Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư.
A loss in third-quarter revenues was predicted.Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2