thirst
Tiếng AnhB1Nghĩa
- khao khátB1
- cơn khát; sự khao khátB2
Câu ví dụ
Our people thirst for independence.Người dân của chúng tôi đang thèm khát độc lập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›