threat
Tiếng AnhB1Nghĩa
- mối đe doạ
Câu ví dụ
I'm going to take this as a threat.Tôi sẽ coi đây là một mối đe doạ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›