NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

threatening

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đe doạ; hăm doạ

Câu ví dụ

The workers are threatening to go on strike.Các công nhân đang đe dọa sẽ đình công.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1