threatening
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đe doạ; hăm doạ
Câu ví dụ
The workers are threatening to go on strike.Các công nhân đang đe dọa sẽ đình công.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›