NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

thunder

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sấm

Câu ví dụ

It rained yesterday, but there was no thunder.Hôm qua trời mưa nhưng không có sấm sét.
Thunder indicates that a storm is near.Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão đang đến gần.
I heard it thunder in the distance.Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1