thunder
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sấm
Câu ví dụ
It rained yesterday, but there was no thunder.Hôm qua trời mưa nhưng không có sấm sét.
Thunder indicates that a storm is near.Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão đang đến gần.
I heard it thunder in the distance.Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›