tick
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dấu tích; tiếng tích tắc; đánh dấu tích
Câu ví dụ
Tick-tock, tick-tock, tick-tock – the old cuckoo clock was ticking on the wall.Tích tắc, tích tắc, tích tắc – cái đồng hồ cúc cu đang kêu trên tường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›