tightly
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chặt chẽ
Câu ví dụ
Her skirt fits tightly.Chiếc váy cô ấy mặc khá chật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.