tiring
Tiếng AnhB1Nghĩa
- mệt nhọc
Câu ví dụ
The homework is very tiring.Làm bài tập về nhà mệt quá.
Translating is very tiring.Dịch thuật rất mệt mỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›