tobacco
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thuốc lá
Câu ví dụ
Tom chews tobacco.Tom nhai thuốc lá.
Tobacco arrived.Thuốc lá đến rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›