toss
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tung; quăng
Câu ví dụ
Tom tossed his dirty clothes in the hamper.Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ.
He opened the letter and tossed the envelope into the paper bin.Anh ấy đã mở bức thư và ném bì thư vào thùng rác đựng giấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›