NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ticket

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • vé

Câu ví dụ

Tom needs two tickets to go to Boston.Tom cần 2 vé để đi Boston.
I told them to send me another ticket.Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
I got a ticket for parking wrongly.Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1