NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

throw

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cú némA1
  • ném; vứtA2

Câu ví dụ

He lost his cool and started throwing things.Nó không kiềm chế được và bắt đầu ném đồ.
Throw that milk away. It's already sour.Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
Throw a sprat to catch a whale.Thả con săn sắt bắt con cá rô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1