think
Tiếng AnhA1Nghĩa
- nghĩ; suy nghĩ
Câu ví dụ
I think I have a theory about that.Tôi nghĩ là tôi có lý thuyết về điều đó
I am thinking of going to Los Angeles.Tôi đang nghĩ đến việc đi Los Angeles.
I think that you shouldn't be doing that.Tôi nghĩ bạn không nên làm điều đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›