tight
Tiếng AnhA1Nghĩa
- chật; chặtA1
- chặt; khítB2
Câu ví dụ
Hold on to me tight.Bám chặt vào tôi.
Hold the ladder tight.Giữ chặt cái thang nhé.
Hold tight.Giữ chặt vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›