NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tight

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • chật; chặtA1
  • chặt; khítB2

Câu ví dụ

Hold on to me tight.Bám chặt vào tôi.
Hold the ladder tight.Giữ chặt cái thang nhé.
Hold tight.Giữ chặt vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1