timetable
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thời khoá biểu; lịch trình
Câu ví dụ
Look up the trains to London in the timetable.Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›