transport
Tiếng AnhB1Nghĩa
- giao thông vận tải; phương tiệnB1
- vận chuyểnB2
Câu ví dụ
The ship transports cars from Europe to North America.Con tàu vận chuyển ô tô từ Châu Âu đến Bắc Mỹ.
Soundtracks from movies ignite my imagination and transport me to new worlds.Nhạc phim thắp sáng trí tưởng tượng của tôi và đưa tôi đến những thế giới mới.
Music has the power to transport me back to special moments in my life.Âm nhạc có sức mạnh đưa tôi quay về những khoảnh khắc đặc biệt trong đời tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›