NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

trace

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • dấu vếtB1
  • lần theo; truy tìmB2

Câu ví dụ

He disappeared without a trace.anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
The only evidence was the traces of semen stuck to the underwear.Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1