NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tournament

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • giải đấu

Câu ví dụ

Wimbledon is a very big tennis tournament in the world.Wimbledon là giải đấu quần vợt rất lớn trên thế giới.
Twenty teams entered the tournament.Hai mươi đội bước vào giải đấu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1