tongue
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lưỡi
Câu ví dụ
I add sentences exclusively in my mother tongue.Tôi chỉ thêm những câu bằng tiếng mẹ đẻ của mình.
Tom burned his tongue on the hot cheese.Tom bỏng lưỡi của anh ấy trên miếng phô mai nóng
The dip was so hot, it burned my tongue.Nước sốt quá cay khiến đầu lưỡi tôi tê tê.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›