NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tongue

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • lưỡi

Câu ví dụ

I add sentences exclusively in my mother tongue.Tôi chỉ thêm những câu bằng tiếng mẹ đẻ của mình.
Tom burned his tongue on the hot cheese.Tom bỏng lưỡi của anh ấy trên miếng phô mai nóng
The dip was so hot, it burned my tongue.Nước sốt quá cay khiến đầu lưỡi tôi tê tê.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1